Storytelling là gì? - Hình thức số hoá bài giảng quan trọng trong e-Learning
SELECT MENU
Cộng đồng E-learning

Storytelling là gì? – Hình thức số hoá bài giảng quan trọng trong e-Learning

Một trong những cách hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin trong e-Learning là khiến học viên quan tâm đến nội dung và tương tác với nó. Sáng tạo nội dung hấp dẫn bằng Storytelling có thể giúp thiết lập kết nối thực sự, tăng mức độ tương tác và ghi nhớ cho học viên. Cùng OES tìm hiểu Storytelling là gì và làm thế nào để áp dụng có hiệu quả trong hoạt động đào tạo doanh nghiệp trong bài viết dưới đây!

Xem thêm: Storytelling cho bài giảng elearning

Khám phá định nghĩa về Storytelling

Storytelling là một nghệ thuật sử dụng từ ngữ, hình ảnh hoặc video để kích thích trí tưởng tượng và cảm xúc của người nghe, nhằm truyền tải thông điệp mà người kể muốn truyền đạt. Hiện nay, đây là phương pháp được nhiều nhà tiếp thị sử dụng trong các chiến dịch truyền thông, nhằm tác động tới cảm xúc của khách hàng mục tiêu, giúp truyền tải thông điệp của doanh nghiệp một cách tự nhiên và hiệu quả. 

Storytelling trong e-Learning là hình thức đào tạo trực tuyến bằng cách đặt người học vào trung tâm của trải nghiệm học tập, cho phép họ vạch ra lộ trình học tập của riêng mình, xây dựng câu chuyện theo lộ trình để hoàn thành khóa học.

Vì sao Storytelling đóng vai trò quan trọng trong e-Learning?

Những câu chuyện thường mang một sự ảnh hưởng rất lớn đến con người, cả về mặt trí tuệ lẫn cảm xúc. Tại sao vậy? Bởi vì câu chuyện truyền tải thông tin theo cách mà chúng ta tư duy, xử lý và hấp thụ thông tin, cách chúng ta nhìn nhận bản thân và nhận định về người khác. Theo Psychology Today, thậm chí trong thời đại số hóa này, câu chuyện vẫn có một sức mạnh rất lớn trong việc tạo ra sự liên kết cảm xúc rất mạnh mẽ vì đơn giản, não bộ con người chưa tiến hóa nhanh như công nghệ. Vì vậy, kể chuyện vẫn là một trong những cách tốt nhất để kết nối với người dùng trong e-Learning.  

Cách kể chuyện hấp dẫn khiến khán giả giải phóng một số hóa chất. Đầu tiên, bộ não của chúng ta giải phóng cortisol giúp nhận thức. Tiếp theo, dopamine giúp kích thích, do đó, mang lại niềm vui. Cuối cùng, có oxytocin, khi kết hợp với cortisol, dopamine và các hóa chất tiềm năng khác trong hỗn hợp kể chuyện, sẽ tạo ra hành động và thúc đẩy người dùng tham gia nhiều hơn trên nền tảng. 

Một trong những ví dụ điển hình về sử dụng hình thức Storytelling thành công trong e-Learning là EdX – “Introduction to Computer Science and Programming Using Python”. Khóa học trực tuyến này của Đại học MIT sử dụng storytelling để giải thích các khái niệm cơ bản về lập trình và Python. Giảng viên Eric Grimson sử dụng câu chuyện về việc lập trình một trò chơi đơn giản để giải thích cách sử dụng Python và cách tạo ra các chương trình đơn giản.

Xem thêm: [Case Study] Hệ thống E-learning đã giúp ngân hàng Credit Suisse AG ra mắt dịch vụ

7 yếu tố giúp Storytelling “gắn kết” với người học

Trong e-Learning, biết cách tận dụng cảm xúc để thúc đẩy sự tương tác là điều rất quan trọng. Dưới đây là 7 cách mà các câu chuyện làm cho việc học trực tuyến trở nên hấp dẫn hơn.

Xem thêm: 8 tips học trực tuyến hiệu quả khi sử dụng e-Learning trong doanh nghiệp

Tính cảm xúc 

Hãy tạo ra những tình tiết, yếu tố cảm xúc vào các bài giảng Storyteling để truyền cảm đến học viên. Khi các câu chuyện được tận dụng trong các khóa học, sự kết nối giữa cảm xúc và trí tuệ sẽ khiến người học có thể tiếp thu và ghi nhớ một cách dễ dàng hơn. Đặc biệt, khi nội dung khóa học e-Learning tạo ra kết nối cảm xúc với người học sẽ khiến họ tin tưởng vào giá trị của nội dung và sau đó, khiến họ muốn tìm hiểu thêm cũng như thật sự mong muốn lĩnh hội nhiều hơn kiến thức về nó. 

Tính tò mò 

Khơi gợi tính tò mò thông qua câu chuyện sẽ kích thích sự tương tác và tham gia của người dùng. Đồng thời, điều này cũng làm tăng động lực tham gia đào tạo thường xuyên với mong muốn khám phá những điều thú vị mà chưa được gợi mở trong khóa học. Khi dệt nên một câu chuyện hấp dẫn xuyên suốt nội dung e-Learning của mình, người học sẽ bị cuốn hút. Bộ não của người học tương tác với nó và cố gắng tìm hiểu điều gì đang xảy ra hoặc dự đoán động thái tiếp theo, kích hoạt quá trình học tập tích cực. 

Tính kết nối 

Mọi người kết nối với những người khác thông qua câu chuyện của họ, vì vậy cách kể chuyện e-Learning phải tập trung vào các nhân vật, tình huống cuộc sống và các vấn đề phản ánh thực tế ở một mức độ nào đó. Đưa ra bối cảnh thực tế giúp các khóa học có thể tiếp cận người học dễ dàng hơn, giúp xây dựng sự quen thuộc và thúc đẩy kết nối cảm xúc, khiến trải nghiệm trở nên đáng nhớ. 

Tính thuyết phục 

Những câu chuyện thực sự hay, hấp dẫn có thể là một công cụ thuyết phục rất mạnh mẽ vì chúng khiến mọi người tương tác, quan tâm nhiều hơn về khóa học. Chúng ta thường có thói quen tự phản bác và không tin vào những câu chuyện kém thuyết phục. Vì vậy, khi xây dựng một cốt truyện trong bài giảng Storytelling, thuyết phục được xem là yếu tố rất quan trong và đáng đầu tư. Khi tư duy có khuynh hướng bác bỏ thì các cảm xúc trong đó đều trở nên vô nghĩa. Do vậy khi xây dựng nội dung của Storytelling, thuyết phục nên được cân nhắc và dành thời gian hàng đầu. 

Bối cảnh 

Nói chung, e-Learners hướng đến ứng dụng và kết quả. Vì vậy, bằng cách phản ánh thực tế của họ thông qua cách kể chuyện, câu chuyện mang lại sự liên quan, giúp người học hiểu được giá trị trong cuộc sống của chính họ – tức là ‘Tôi được lợi gì trong đó?’ Ngoài ra, các câu chuyện giúp việc học các khái niệm phức tạp và trừu tượng dễ dàng hơn với các giai thoại và phép loại suy. 

Ví dụ: Trong khóa học e-Learning có tên “The Science of Space” của Trường Đại học Stanford. Khóa học này sử dụng các hình ảnh đẹp và hiệu ứng âm thanh để tạo nên bối cảnh cho các bài giảng.  

Cụ thể, khóa học này sử dụng các hình ảnh về sao trời, các hành tinh và các thiên thể vũ trụ khác để giải thích các khái niệm khoa học liên quan đến không gian. Các hình ảnh này được chọn và thực hiện một cách tỉ mỉ và chi tiết để tạo nên một bối cảnh rõ ràng và sống động cho khóa học. 

Sự gợi nhớ 

Chúng ta thường nhớ đến những câu chuyện—nhân vật, cốt truyện, bối cảnh, cuộc phiêu lưu từ thời thơ ấu rất lâu. Nhưng không chắc là chúng ta nhớ những chi tiết như vậy về những điều chúng ta đã học ở trường cấp hai. Tại sao? Bởi vì theo nghiên cứu bởi nhà tâm lý học Jerome Bruner vào những năm 1960, 63% mọi người ghi nhớ các sự kiện tốt hơn khi được trình bày trong bối cảnh của một câu chuyện, trong khi chỉ 5% ghi nhớ thông tin khi được trình bày theo định dạng học tập truyền thống. Trong câu chuyện được xây dựng có nhiều yếu tốt gây gợi nhớ thì hiệu quả để áp dụng sau đào tạo càng cao. 

Có một số cách để tăng tính gợi nhớ trong storytelling, bao gồm: 

  • Sử dụng hình ảnh và mô tả chi tiết: Mô tả chi tiết về một cảnh quan, một đối tượng hay một cảm xúc sẽ giúp người nghe hình dung và tưởng tượng lại câu chuyện một cách dễ dàng hơn. 
  • Sử dụng âm thanh và trực quan: Sử dụng âm thanh và các phương tiện trực quan như video, hình ảnh, đồ họa… cũng là một cách để tăng tính gợi nhớ trong storytelling. Nó giúp người nghe nhớ lại câu chuyện với nhiều trải nghiệm đa dạng hơn. 
  • Sử dụng các câu nói “lời nhắc”: Sử dụng các câu nói hoặc cụm từ đơn giản, dễ nhớ và lặp đi lặp lại trong câu chuyện cũng giúp tăng tính gợi nhớ của câu chuyện. 
  • Tập trung vào thông điệp chính: Tập trung vào một thông điệp chính trong câu chuyện cũng là một cách để tăng tính gợi nhớ. Những câu chuyện với thông điệp rõ ràng và sâu sắc sẽ để lại ấn tượng mạnh mẽ hơn trong tâm trí người nghe. 

Tính giải trí 

Khi một câu chuyện được kể với tính giải trí cao, người nghe sẽ dễ dàng bị cuốn hút và tập trung hơn vào câu chuyện.. Vì vậy, bổ sung chất giải trí vào bài giảng sẽ giúp cho người học tiếp thu được kiến thức một cách tổng thể mà không làm mất đi cảm giác hưng phấn hay bị chán nản trong quá trình học. 

Ví dụ, trong bài giảng về lệnh “print” trong Python của khóa học “Ngôn ngữ lập trình Python cơ bản” (Basic Python Programming) xây dựng bởi Codecademy, hình ảnh của một chiếc máy in được sử dụng để minh họa cách thức hoạt động của lệnh này. 

Ngoài ra, khóa học cũng sử dụng các trò chơi và thử thách để giúp người học hứng thú hơn với việc học lập trình. Ví dụ, trong bài giảng về chuỗi (string) trong Python, người học được yêu cầu viết một chương trình để xác định xem một chuỗi có phải là một palindrome hay không. Đây là một thử thách thú vị và có tính giải trí cao mà người học có thể thực hiện để áp dụng kiến thức đã học. 

Xem thêm: Chuẩn hóa quy trình triển khai e-Learning cho doanh nghiệp

Kết 

Storytelling là một trong những cách đem lại kết quả tốt nhất để kết nối với người học cũng như mang lại hiệu quả cao trong e-Learning. Tận dụng sức mạnh của Storytelling trong eLearning có mang đến một chiến thuật hiệu quả cao để thu hút người học và giúp cho hoạt động đào tạo doanh nghiệp trở nên thú vị, bổ ích.  Nếu doanh nghiệp muốn tìm hiểu chuyên sâu hơn để áp dụng cho doanh nghiệp của mình, hãy liên hệ ngay với OES – Công ty Cổ phần Dịch vụ đào tạo trực tuyến hàng đầu tại Việt Nam ngay!

Subscribe
Notify of
guest
0 Góp ý
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viết liên quan

X
OES

Nhận thông báo về những Khóa học mới nhất

DMCA.com Protection Status

Error: Contact form not found.

Đăng ký nhận tư vấn Khóa học

Đăng ký nhận tư vấn Khóa học

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x