5 ví dụ Blended Learning trong giáo dục Đại học thực tế
SELECT MENU

Cộng đồng E-learning

5 ví dụ Blended Learning trong giáo dục Đại học thực tế nhất

Blended learning đang trở thành hướng đi tất yếu của giáo dục đại học trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, hiểu lý thuyết là một chuyện, nhìn vào ví dụ blended learning trong giáo dục đại học cụ thể để học hỏi và áp dụng lại là câu chuyện khác. Trong bài viết này, OES tổng hợp 5 ví dụ thực tế tiêu biểu và chỉ ra điều kiện triển khai Blended Learning trong Đại học. 

>>> Xem thêm: Blended Learning là gì? Chiến lược đào tạo được mọi doanh nghiệp tin dùng

✨ Tóm tắt bài viết bằng AI

Chọn công cụ AI bạn muốn sử dụng. Prompt đã được chuẩn bị sẵn kèm URL bài viết.

Nếu công cụ AI không tự động điền prompt, hãy sao chép prompt tại đây

Blended Learning trong giáo dục đại học là gì? 

Blended learning (học tập kết hợp) trong giáo dục đại học là mô hình tổ chức dạy và học trong đó một phần hoạt động diễn ra trực tiếp tại lớp, phần còn lại được thực hiện trực tuyến qua các nền tảng số có kiểm soát. Hai hình thức này không tách rời mà bổ sung cho nhau theo một kế hoạch sư phạm rõ ràng.

Điểm khác biệt then chốt so với e-Learning thuần túy là blended learning vẫn duy trì tương tác trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên, trong khi phần trực tuyến giúp người học tự điều chỉnh tốc độ và thời gian tiếp thu kiến thức. Theo Thông tư 12/2016/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mô hình đào tạo kết hợp (blended learning) được xác định là một trong các hình thức ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo được Bộ khuyến khích triển khai.

Tỷ lệ phân chia thời lượng phổ biến nhất trong giáo dục đại học là 40% trực tuyến và 60% trực tiếp, hoặc 50/50, tùy theo đặc thù môn học và mục tiêu đào tạo.

vi-du-ve-blended-learning-trong-giao-duc-dai-hoc-1

Blended Learning là hình thức học tập kết hợp giữa online và offline xen kẽ

5 ví dụ Blended Learning trong giáo dục đại học thực tế 

Dưới đây là 5 ví dụ blended learning trong giáo dục đại học được ghi nhận từ các nghiên cứu và triển khai thực tế tại Việt Nam và quốc tế.

Ví dụ 1: Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) 

Theo ghi nhận từ một số tài liệu tổng hợp về blended learning tại Việt Nam, Đại học Quốc gia Hà Nội là một trong những cơ sở đại học sớm đầu tư hệ thống LMS phục vụ đào tạo kết hợp. Mô hình được mô tả theo hướng Station Rotation, trong đó sinh viên tiếp cận bài giảng, tài liệu và bài tập qua nền tảng trực tuyến, còn thời gian lên lớp được dành cho thảo luận chuyên sâu và thực hành có hướng dẫn.

Mô hình áp dụng tại VNU thuộc dạng Station Rotation (xoay vòng theo trạm), trong đó sinh viên luân phiên giữa học trực tuyến cá nhân, làm việc nhóm online và thảo luận trực tiếp với giảng viên theo lịch cố định trong tuần.

Kết quả ghi nhận: Sinh viên chủ động hơn trong việc chuẩn bị bài, giảng viên có thêm thời gian lớp học để đi sâu vào tư duy phân tích thay vì truyền đạt kiến thức cơ bản.

Ví dụ 2: Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh (UEH)

Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã tiến hành nghiên cứu và triển khai thực nghiệm blended learning trong khoảng 1,5 năm giai đoạn 2016 - 2017, cung cấp những kết quả hữu ích trong việc phân tích cơ hội và thách thức khi triển khai phương pháp này cho giáo dục đại học khối ngành kinh tế.

Mô hình UEH áp dụng theo hướng Flipped Classroom kết hợp LMS nội bộ. Cụ thể, sinh viên xem video bài giảng do giảng viên tự ghi ở nhà trước, sau đó đến lớp tập trung giải quyết bài tập tình huống, thảo luận nhóm và phản biện. Nền tảng hỗ trợ là hệ thống e-learning của trường tích hợp SCORM, cho phép theo dõi tiến độ học của từng sinh viên theo thời gian thực.

Kết quả ghi nhận: Sinh viên chủ động chuẩn bị kiến thức lý thuyết trước giờ học, thời gian lớp học được dành cho phân tích tình huống thực tế thay vì nghe giảng thụ động.

vi-du-ve-blended-learning-trong-giao-duc-dai-hoc-2

Đại học Kinh tế TP.HCM đã nghiên cứu và triển khai thực nghiệm học tập kết hợp trong vòng 1.5 năm

Ví dụ 3: Đại Học Hùng Vương

Nghiên cứu của Hoàng Công Kiên và Đỗ Tùng (2020) tại Trường Đại học Hùng Vương ghi nhận kết quả áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học trực tuyến, đây là một trong những ví dụ điển hình của blended learning trong giáo dục đại học kỹ thuật tại Việt Nam.

Nghiên cứu tiến hành khảo sát 320 sinh viên năm thứ 2 ngành Công nghệ thông tin về hiệu quả của mô hình lớp học đảo ngược trong học phần Xác suất thống kê, tập trung đánh giá mức độ tiếp thu bài, sự hứng thú và tính khả thi của mô hình. Kết quả cho thấy sinh viên thích ứng tốt và có thái độ tích cực với cách học này.

vi-du-ve-blended-learning-trong-giao-duc-dai-hoc-3

Nghiên cứu từ Đại học Hùng Vương áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong giảng dạy trực tuyến

Ví dụ 4: Học viện Quản lý Giáo dục 

Nghiên cứu công bố năm 2022 trên tạp chí học thuật có DOI mô tả quá trình vận dụng mô hình B-learning vào dạy học học phần Khoa học quản lý đại cương cho sinh viên Học viện Quản lý Giáo dục, được xem là minh chứng về khả năng áp dụng blended learning cho các môn lý luận trong giáo dục đại học, không chỉ riêng môn kỹ thuật.

Quy trình gồm 3 giai đoạn: chuẩn bị trực tuyến trước buổi học, thảo luận và giải quyết vấn đề trực tiếp trên lớp, củng cố và nộp bài qua LMS sau buổi học.

Ví dụ 5: Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An 

Nghiên cứu công bố năm 2025 trên Tạp chí Kinh tế Công nghiệp ghi nhận kết quả ứng dụng blended learning vào giảng dạy học phần Phương pháp Nghiên cứu Khoa học, trong đó sinh viên bày tỏ sự hài lòng về nội dung, phương pháp, hình thức kiểm tra và sự hỗ trợ từ giảng viên. Kết quả khẳng định blended learning là phương pháp hiệu quả và đề xuất tiếp tục nhân rộng.

Đây là ví dụ đáng chú ý vì chứng minh blended learning hiệu quả với cả nhóm môn phương pháp luận và khoa học xã hội, không chỉ môn kỹ thuật hay kinh tế.

3 mô hình Blended Learning phổ biến ở bậc Đại học

Nhìn vào các ví dụ blended learning trong giáo dục đại học ở phần trên, có thể thấy mỗi trường lại chọn một cách triển khai khác nhau. Sự khác biệt đó xuất phát từ việc họ áp dụng các mô hình blended learning khác nhau, tùy theo đặc thù môn học, quy mô lớp và năng lực hạ tầng. Dưới đây là 3 mô hình được ghi nhận phổ biến nhất ở bậc đại học hiện nay.

Mô Hình 1: Flipped Classroom (Lớp học đảo ngược) 

Đây là mô hình phổ biến nhất hiện nay. Toàn bộ phần lý thuyết được chuyển sang online (video bài giảng, tài liệu đọc, quiz kiểm tra hiểu bài), còn thời gian lên lớp được dành trọn cho hoạt động thực hành, thảo luận và giải quyết vấn đề.

Phù hợp nhất với: Môn kỹ thuật, lập trình, kinh tế, khoa học cơ bản, ngoại ngữ.

Lý do hiệu quả: Sinh viên không còn ngồi thụ động nghe giảng. Mỗi giờ lên lớp trở thành phiên làm việc có giá trị thực sự dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam khẳng định lớp học đảo ngược là mô hình blended learning đặc biệt phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số của giáo dục đại học, vừa nâng cao chất lượng vừa tận dụng được ưu thế công nghệ.

vi-du-ve-blended-learning-trong-giao-duc-dai-hoc-4

Điều kiện triển khai Blended Learning thành công ở Đại học

Mô Hình 2: Rotation Model (Xoay vòng theo trạm)

Sinh viên luân phiên giữa các "trạm học" trong một buổi học hoặc trong tuần: trạm học trực tuyến cá nhân, trạm làm việc nhóm online, trạm thảo luận trực tiếp với giảng viên. Mỗi trạm có mục tiêu và nhiệm vụ học tập riêng, kết hợp với nhau tạo thành một chu trình học hoàn chỉnh.

Phù hợp nhất với: Lớp đông sinh viên, môn đại cương, môn học có nhiều dạng bài tập đa dạng.

Lý do hiệu quả: Giảng viên có thể tập trung vào từng nhóm nhỏ trong khi các nhóm khác tự học online, tối ưu hóa thời gian tương tác 1-1 hoặc 1-nhóm nhỏ.

Mô Hình 3: Self-Blend (Tự chọn bổ sung) 

Sinh viên tự chủ động đăng ký học thêm các module trực tuyến bên ngoài chương trình chính khóa, nhằm mở rộng kiến thức hoặc nâng cao kỹ năng theo nhu cầu cá nhân. Nhà trường tạo ra kho học liệu số (ngân hàng khóa học) trên LMS và khuyến khích sinh viên khai thác theo định hướng.

Phù hợp nhất với: Chương trình đào tạo sau đại học, sinh viên có nhu cầu học liên ngành, các trường đại học tư thục định hướng thực nghề.

Phương pháp blended learning dạng self-blend cho phép người học tham gia các khóa học trực tuyến bất kỳ, kể cả những khóa học nằm ngoài chương trình ban đầu như kỹ năng mềm, khóa học nâng cao, phù hợp đặc biệt với sinh viên đại học muốn phát triển năng lực toàn diện.

Điều kiện triển khai Blended Learning thành công ở Đại học 

Nhìn vào 5 ví dụ blended learning trong giáo dục đại học nêu trên, có thể rút ra 4 điều kiện then chốt để triển khai thành công.

Hạ tầng LMS ổn định và dễ dùng 

Không có hệ thống quản lý học tập (LMS) phù hợp, blended learning không thể vận hành. LMS cần đáp ứng tối thiểu các chức năng: lưu trữ và phát video bài giảng, quản lý bài tập và kiểm tra, theo dõi tiến độ học, hỗ trợ tương tác giữa giảng viên và sinh viên. 

Theo Hiệp hội Công nghệ Giáo dục Quốc tế (ISTE), 85% nhà giáo dục trên toàn thế giới đã sử dụng các công cụ số để hỗ trợ blended learning vào năm 2023, trong đó LMS là nền tảng cốt lõi.

Nội dung số hóa đạt chuẩn

Video bài giảng cần đảm bảo chất lượng hình ảnh, âm thanh và được cấu trúc ngắn gọn (lý tưởng mỗi clip từ 5 đến 12 phút). Tài liệu số nên được đóng gói theo chuẩn SCORM hoặc xAPI để tương thích đa nền tảng và ghi nhận chính xác dữ liệu học tập. 

Một trong những thách thức lớn nhất trong triển khai blended learning tại Việt Nam là thiếu chính sách hỗ trợ giảng viên đầu tư, nghiên cứu và thiết kế học liệu phù hợp với mô hình dạy học kết hợp. 

Giảng viên được đào tạo bài bản về thiết kế học tập kết hợp

Blended learning không phải là "đưa slide PowerPoint lên mạng". Giảng viên cần được trang bị năng lực thiết kế hoạt động học có mục đích, phân chia thời gian hợp lý giữa online và offline, đồng thời biết cách sử dụng dữ liệu từ LMS để điều chỉnh phương pháp giảng dạy.

Chính sách thể chế hóa rõ ràng từ phía nhà trường

Khảo sát tại 5 trường đại học lớn tại Hà Nội bao gồm Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Công nghiệp Hà Nội, Đại học Kinh tế thuộc ĐHQG Hà Nội và Đại học FPT cho thấy 77% người học đồng ý và rất đồng ý với nhu cầu được đào tạo theo mô hình kết hợp. Tuy nhiên, để chuyển nhu cầu thành thực tế, nhà trường cần ban hành quy chế đào tạo kết hợp, phân bổ ngân sách và xây dựng lộ trình triển khai theo từng giai đoạn.

Đối tác triển khai Blended Learning uy tín cho các trường Đại học

OES (Công ty Cổ phần Dịch vụ Đào tạo Trực tuyến) là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp e-Learning toàn diện bao gồm phần mềm LMS và số hóa bài giảng, đã được tin dùng bởi nhiều trường học, ngân hàng, tập đoàn và doanh nghiệp tại Việt Nam trong gần một thập kỷ.

Đối với các trường đại học đang có nhu cầu triển khai hoặc nâng cấp mô hình blended learning, OES cung cấp trọn gói 3 nhóm giải pháp:

  • Hệ thống LMS Welearning: Welearning là hệ thống quản lý học tập trực tuyến được thiết kế và phát triển bởi OES, chuyên cung cấp các giải pháp e-Learning hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Hệ thống giúp giảm thiểu ngân sách đào tạo, tiết kiệm thời gian và công sức cho cả chuyên gia đào tạo và người học. Welearning hỗ trợ đầy đủ định dạng bài giảng SCORM, xAPI, video, PDF, bài kiểm tra, diễn đàn và khảo sát.
  • Dịch vụ số hóa bài giảng chuyên nghiệp: OES có đội ngũ chuyên gia thiết kế nội dung số, giúp chuyển đổi tài liệu giảng dạy truyền thống thành học liệu điện tử chuẩn, tương tác và phù hợp với từng mục tiêu học tập cụ thể.
  • Tư vấn triển khai và đào tạo giảng viên: OES đồng hành tư vấn toàn diện về phương pháp blended learning, giúp các trường đại học xây dựng môi trường học tập đa dạng, sinh động và khuyến khích tương tác tích cực từ cả hai phía giảng viên và sinh viên.

OES đã có kinh nghiệm triển khai các dự án lớn cho nhiều tổ chức uy tín tại Việt Nam như Viettel, Techcombank, SeaBank, ShinhanBank, Vietcombank, Vietinbank, Trường Hải quan Việt Nam và nhiều tổ ch

ức phi chính phủ. Liên hệ OES qua form đăng ký hoặc hotline: 0397.116.997 0363.434.499 (Gặp GĐ kinh doanh, tư vấn dự án lớn).

Kết luận 

Các ví dụ blended learning trong giáo dục đại học từ nghiên cứu thực nghiệm trong nước cho thấy đây không còn là lý thuyết xa vời mà đã được kiểm chứng với kết quả tích cực. Mô hình nào, công nghệ nào không quan trọng bằng việc triển khai có lộ trình, đúng người, đúng nền tảng.

Nếu trường bạn đang tìm điểm bắt đầu, OES sẵn sàng đồng hành. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và trải nghiệm demo hệ thống LMS Welearning.

FAQs

E-learning thuần túy diễn ra 100% trực tuyến, không có tương tác trực tiếp. Blended learning kết hợp có chủ đích giữa hoạt động trực tuyến và trực tiếp theo một tỷ lệ định trước, thường từ 30% đến 70% online tùy môn học.
Không có tỷ lệ cố định, nhưng phổ biến nhất là 40% online và 60% trực tiếp, hoặc 50/50. Môn lý thuyết có thể tăng phần online lên đến 60%, trong khi môn thực hành thường duy trì ít nhất 60% thời gian trực tiếp.
Thành phần tối thiểu gồm một hệ thống LMS (Learning Management System) hỗ trợ SCORM/xAPI, công cụ tạo video bài giảng và nền tảng giao tiếp trực tuyến. Các giải pháp như Welearning của OES được thiết kế riêng cho thị trường giáo dục Việt Nam, tích hợp đầy đủ các tính năng cần thiết.
Blended learning phù hợp với hầu hết môn học, nhưng tỷ lệ và cách thiết kế cần điều chỉnh theo đặc thù từng môn. Môn lý thuyết thuần như Triết học, Kinh tế vi mô có thể chuyển nhiều phần sang online, trong khi môn thực hành như Hóa học, Y khoa, Kỹ thuật cần duy trì thời gian trực tiếp đáng kể.You said: hãy điều chỉnh lại sapo, sapo có thể đang quá dài

Bài viết liên quan

×
OES

Nhận thông báo về những Khóa học mới nhất

Error: Contact form not found.

Đăng ký nhận tư vấn Khóa học

Đăng ký nhận tư vấn Khóa học

This will close in 22 seconds

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x