Mô hình hệ thống e-Learning đã phát triển như thế nào?
SELECT MENU

Cộng đồng E-learning

Mô hình hệ thống e-Learning đã phát triển như thế nào?

Từ khóa “e-Learning” xuất hiện lần đầu tiên tại một Hội nghị Quốc tế về Khoa học máy tính vào năm 1999. Kể từ đó e-Learning được quan tâm nghiên cứu để phục vụ cho quá trình đào tạo, dạy và học trực tuyến. Đặc biệt, khi công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp càng tích cực đầu tư phát triển hệ thống đào tạo online như một cách thể hiện khả năng nắm bắt xu hướng. Trong bài viết này, hãy cùng OES tìm hiểu xem mô hình hệ thống e-Learning gồm mấy cấp độ và đã phát triển mạnh mẽ như thế nào nhé!   

Xem thêm: Hệ thống e-Learning là gì?  

 3 cấp độ chính của mô hình hệ thống e-Learning

Cấp độ 1: CBT (Computer-Based Training) trong mô hình hệ thống e-Learning 

CBT là hình thức đào tạo sơ khai, được sử dụng phổ biến từ những năm 1960-1980, dùng để chỉ phương pháp đào tạo sử dụng máy tính cá nhân hoặc các phần mềm kết nối Internet.  

Đặc điểm của CBT là hệ thống được cài đặt trên máy tính và không yêu cầu kết nối mạng. Ở cấp độ này, việc học tập chủ yếu thông qua việc thu, phát hình ảnh, âm thanh truyền tải bằng CD-ROM và đĩa mềm. Khi tham gia học trực tuyến ở cấp độ CBT, học viên sẽ trải qua bài kiểm tra đầu vào và kiểm tra định kì về mức độ tiếp thu. 

So với cách học truyền thống, mô hình học trực tuyến CBT có những ưu điểm nổi bật: 

  • Cho phép người học chủ động sắp xếp thời gian, không gian và nhịp độ học tập 
  • Tiết kiệm chi phí tổ chức các buổi đào tạo trực tuyến  
  • Chi phí đầu tư cho thiết bị và thiết kế khóa học thấp  

Tuy nhiên do là mô hình học trực tuyến sơ khai nên CBT tồn tại nhiều hạn chế:  

  • Hiệu quả học tập phụ thuộc vào điều kiện trang thiết bị, khả năng tự học, tinh thần chủ động của học viên 
  • Cách truyền tải học liệu cồng kềnh, tốn thời gian và khó khăn trong việc tái sử dụng 
  • Hạn chế về tốc độ phản hồi của giảng viên khi học viên đặt câu hỏi 

Cấp độ 2: WBT (Web-Based Training) trong mô hình hệ thống e-Learning  

So với CBT, WBT – đào tạo dựa trên nền tảng web đã có nhiều thay đổi. WBT cho phép truyền tải tài liệu học tập thông qua World Wide Web (www.) dưới nhiều định dạng nội dung như âm thanh, hình ảnh, video, các trang web, nền tảng hội thoại trực tuyến… 

Học viên có thể truy cập vào bài giảng thông qua nhiều nền tảng MAC, UNIX, PDA và các thiết bị di động. Mô hình này không chỉ phù hợp với riêng các trường học như CBT mà còn được ứng dụng trong nhiều tổ chức, doanh nghiệp trên toàn thế giới.  

So với mô hình CBT, ưu điểm chính của WBT thể hiện ở: 

  • Sự thuận lợi trong việc truy cập vào các bài giảng và khóa học, chỉ cần có thiết bị điện tử kết nối Internet thay vì yêu cầu sử dụng máy tính. 
  • Tính đa dạng trong định dạng bài học, giúp học viên tương tác tốt hơn và kích thích sự hứng thú với việc học tập trực tuyến.  
  • Khả năng nâng cao trải nghiệm học tập liền mạch cho học viên giúp họ có thể học tập mọi lúc, mọi nơi. 
  • Tính tương thích với nhiều nền tảng và các thiết bị di động khác nhau. 

Tuy nhiên, WBT cũng bộc lộ một số hạn chế: ) 

  • Hiệu quả của khóa học đòi hỏi sự chủ động từ phía học viên và khả năng tương tác, hỗ trợ của giảng viên 
  • Yêu cầu người học và giảng viên có hiểu biết cơ bản về công nghệ  

Xem thêm: Quy trình hoạt động của hệ thống e-Learning  

Cấp độ 3: Mô hình đào tạo trực tuyến (e-Learning)  

Học trực tuyến không có giảng viên hướng dẫn 

Học trực tuyến không có giảng viên hướng viên hướng dẫn là hình thức học tập không yêu cầu học viên và giảng viên có mặt ở lớp học trên cùng hệ thống, địa điểm hay thời gian nhất định.  

Hình thức này cho phép giảng viên thu hình bài giảng; đóng gói thành nhiều định dạng như video, file PDF, slideshow, file .zip theo tiêu chuẩn SCORM… và đăng tải lên hệ thống quản lý học tập LMS. Học viên sẽ được chủ động lựa chọn thời gian, không gian và tốc độ học tập phù hợp với bản thân.  

Hình thức này đã và đang được ứng dụng tại các doanh nghiệp lớn trên thế giới như Apple, Walmart, Amazon, Microsoft,… bởi nhiều ưu điểm nổi bật: 

  • Gia tăng tính cá nhân hóa trong trải nghiệm học tập của học viên, cho phép họ tự chủ sắp xếp việc học tập phù hợp với lịch trình cá nhân. 
  • Nâng cao trải nghiệm học tập liên tục của học viên, cho phép họ xem đi xem lại bài giảng nhiều lần, mọi lúc, mọi nơi.  
  • Tối ưu chi phí, thời gian đào tạo nhờ tự chủ xây dựng nội dung khóa học, tận dụng nguồn nhân lực sẵn có và tái sử dụng học liệu điện tử cho nhiều mục đích.  

Tuy nhiên hình thức học tập này cũng tồn tại một vài hạn chế về khả năng phản hồi trong thời gian thực do giảng viên không thể tương tác trực tiếp với học viên. Hiệu quả của khóa học cũng sẽ phụ thuộc nhiều vào sự chủ động và ý thức của người học. 

Để khắc phục điều này, doanh nghiệp thường áp dụng hình thức học trực tuyến không có giảng viên hướng dẫn với Hệ thống quản lý học tập (LMS) để theo dõi tiến độ và kiểm soát chất lượng đào tạo.  

Học tập đồng bộ qua lớp học ảo 

Hình thức học tập này tương tự như học trực tuyến có giảng viên hướng dẫn. Điểm khác biệt lớn nhất là lớp học ảo được tổ chức trên các nền tảng hội nghị trực tuyến (Zoom, Google Meetings, Microsoft Teams,…), yêu cầu giảng viên và học viên có mặt cùng lúc và tương tác theo thời gian thực.  

Tại các lớp học ảo, giảng viên sẽ truyền đạt kiến thức qua hình thức ‘livestream’ mô phỏng lớp học thật. Học viên sẽ được đặt câu hỏi và tương tác với giảng viên qua kênh chat. Một vài nền tảng hội thoại trực tiếp còn cho phép người giảng viên tạo bài kiểm tra, giao bài tập, lưu trữ và chia sẻ học liệu điện tử.  

Ưu điểm nổi bật của hình thức này so với hình thức học trực tuyến thông thường là giảng viên và học viên được tương tác (đặt câu hỏi, giải đáp thắc mắc) trực tiếp trong thời gian thực. Giảng viên còn có thể trình chiếu hoặc đăng tải bài tập để học viên thực hành tại chỗ. Điều này giúp gia tăng kết nối giữa các thành viên trong lớp, nâng cao mức độ tập trung của học viên và chất lượng bài giảng.  

Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của lớp học ảo nằm ở nền tảng hội thoại và đường truyền mạng. Để lớp học diễn ra hiệu quả, kết nối giữa người dạy và người học cần đảm bảo thông suốt. Số lượng học viên trong lớp cũng cần phải được sắp xếp hợp lý để tránh hệ thống bị quá tải, ảnh hưởng đến tốc độ truy cập và trải nghiệm học tập.  

Sự phát triển của mô hình hệ thống e-Learning

Phát triển nền tảng hỗ trợ e-Learning   

Sự phát triển của các mô hình e-Learning bắt nguồn từ những tiến bộ của các nền tảng hỗ trợ đào tạo trực tuyến. Với sự lên ngôi của LMS những năm 2002, mạng nội bộ và hệ thống học tập mã nguồn mở Moodle,… e-Learning đã thu hút sự quan tâm của 16.5 triệu người học trên toàn thế giới; tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt trong đào tạo trực tuyến. 

Ngoài ra, không thể không kể đến sự phát triển vượt trội của nhiều nền tảng hội thoại trực tuyến như Zoom, Microsoft Teams, Google Meetings,… đã góp phần thúc đẩy mô hình đào tạo online trở nên phổ biến. Vai trò của các nền tảng này không chỉ được bộc lộ trong bối cảnh đại dịch COVID-19 mà đã thực sự làm mờ đi ranh giới của học tập trực tiếp và học tập từ xa, từ đó thay đổi tư duy của con người trong việc tổ chức các hoạt động đào tạo.  

Tiến bộ công nghệ và mạng Internet  

Các mô hình hệ thống e-Learning ngày càng phát triển, từ mô hình CBT truyền thống cho đến các lớp học ảo, là một kết quả tất yếu của tiến bộ khoa học công nghệ và mạng Internet. Chính những cải tiến trong công nghệ World Wide Web đã giúp đào tạo trực tuyến có nền tảng để kết nối người dạy và người học trên quy mô lớn, xóa nhòa khoảng cách về địa lý, tài chính, văn hóa,…  

Sự thích ứng và tương tác của người học  

Theo khảo sát của ĐH Quốc gia Hà Nội năm 2021 trên 1000 người là sinh viên, nhân viên văn phòng về khả năng thích ứng và sử dụng công nghệ: 96.3% trong số họ sử dụng thành thạo công nghệ đủ để đáp ứng việc học tập trực tuyến.  

Để thích ứng với công nghệ số và yêu cầu ngày càng cao của người học về khả năng tương tác, mô hình hệ thống e-Learning đã chuyển đổi từ hình thức học trực tuyến không hướng dẫn sang học trực tuyến có giảng viên và xây dựng những lớp học ảo.  

Điểm khác biệt chính của các mô hình trên là việc tạo nên những tương tác tốt giữa người dạy và người học; truyền tải nội dung bài học chất lượng cao với hình thức bắt mắt.   

Xem thêm: Tất cả những điều doanh nghiệp cần biết về học liệu điện tử là gì?

Kết  

Trên đây là những thông tin được chúng tôi tổng hợp về mô hình hệ thống e-Learning. Hi vọng những kiến thức về tổng quan về sự phát triển của các mô hình đào tạo trực tuyến sẽ hỗ trợ cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn hệ thống đào tạo cho đơn vị mình. Liên hệ ngay OES – Công ty Cổ phần Dịch vụ Đào tạo Trực tuyến hàng đầu Việt Nam để nhận tư vấn chuyên sâu trong triển khai hệ thống học tập trực tuyến và số hóa bài giảng đào tạo!  

Bài viết liên quan

X
OES

Nhận thông báo về những Khóa học mới nhất

DMCA.com Protection Status

Error: Contact form not found.

Đăng ký nhận tư vấn Khóa học

Đăng ký nhận tư vấn Khóa học

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x